sea squab
Định nghĩa
Danh từ: - Món ăn cao lương mỹ vị cực kỳ nguy hiểm vì có chứa chất độc thần kinh mạnh trong buồng trứng và gan: "sea squab" dùng để chỉ một loại hải sản được coi là đặc sản nhưng tiềm ẩn nguy cơ tử vong do chất độc thần kinh tập trung ở buồng trứng và gan của nó.
Ví dụ sử dụng
- (Đầu bếp cảnh báo rằng sea squab là một món ăn cao lương phải được chế biến với sự thận trọng tột độ.)
- (Dù nguy hiểm, sea squab vẫn được đánh giá cao trong một số truyền thống ẩm thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to risk eating sea squab": liều mình ăn món sea squab.
- Only a brave gourmand would risk eating sea squab without a trained chef. (Chỉ một người sành ăn dũng cảm mới dám liều mình ăn sea squab mà không có đầu bếp lành nghề.)
"the poison in sea squab": chất độc trong sea squab.
- The poison in sea squab is a potent nerve toxin that can cause paralysis. (Chất độc trong sea squab là một độc tố thần kinh mạnh có thể gây tê liệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Squab (n): chim bồ câu non (một loại thực phẩm khác, không liên quan đến độc tố).
- Squab is a tender meat, unlike the dangerous sea squab. (Squab là thịt mềm, khác với sea squab nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Pufferfish: cá nóc (một loại hải sản nổi tiếng với độc tố tương tự, thường được chế biến thành món fugu).
- Fugu: món cá nóc của Nhật Bản (cũng là một món ăn nguy hiểm tương tự sea squab).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cook out: loại bỏ chất độc qua nấu nướng.
- The chef must cook out the toxins from sea squab to make it safe. (Đầu bếp phải nấu để loại bỏ chất độc khỏi sea squab nhằm làm nó an toàn.)
Thành ngữ liên quan
- Playing with fire: liều lĩnh, chơi với lửa (ám chỉ việc ăn sea squab).
- Eating sea squab is like playing with fire; one mistake can be fatal. (Ăn sea squab giống như chơi với lửa; một sai lầm có thể gây tử vong.)